Biblioteca Mayor de Ingeniería -
| Số hiệu: |
515.15 LEI 1992 |
|---|---|
| Sao chép 3483258 | Lost/Missing Gọi lại điều này |
| Sao chép 3483231 | Lost/Missing Gọi lại điều này |
| Sao chép 3483266 | Lost/Missing Gọi lại điều này |
| Sao chép 3483282 | Lost/Missing Gọi lại điều này |
| Sao chép 3483304 | Lost/Missing Gọi lại điều này |
| Sao chép 3483290 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3483215 | Lost/Missing – Due: 07-02-2025 Gọi lại điều này |
Biblioteca Mayor de Recursos Naturales -
| Số hiệu: |
515.15 LEI 1992 |
|---|---|
| Sao chép 3549453 | Lost/Missing Gọi lại điều này |
Biblioteca de Matemática -
| Số hiệu: |
515.15 LEI 1992 |
|---|---|
| Sao chép 3637999 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3336743 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3049841 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3049833 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Abierta de Curauma - Estantería de Baja demanda
| Số hiệu: |
515.15 LEI 1992 |
|---|---|
| Sao chép 3549488 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Alimentos - Colección General
| Số hiệu: |
515.15 LEI 1992 |
|---|---|
| Sao chép 354947K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3549461 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Mecánica -
| Số hiệu: |
515.15 LEI 1992 |
|---|---|
| Sao chép 3549410 | Lost/Missing – Due: 05-20-2025 Gọi lại điều này |
| Sao chép 3549402 | Lost/Missing – Due: 05-20-2025 Gọi lại điều này |
| Sao chép 3549399 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3549380 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3549372 | Lost/Missing – Due: 05-20-2025 Gọi lại điều này |
| Sao chép 3227510 | Lost/Missing – Due: 05-20-2025 Gọi lại điều này |
| Sao chép 3194698 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3213587 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor Monseñor Gimpert - Colección General
| Số hiệu: |
515.15 LEI 1992 |
|---|---|
| Sao chép 3414280 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3414272 | Sẵn có Đặt Giữ |