Biblioteca Eduardo Budge y Fondo Histórico Patrimonial PUCV -
| Số hiệu: |
262.91 ENC 1977 |
|---|---|
| Sao chép 4988744 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Teología -
| Số hiệu: |
262.91 ENC 1977 |
|---|---|
| Sao chép 4218531 (v.2) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4218523 (v.2) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 209228K (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3371603 (v.2) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 337159K (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor Monseñor Gimpert - Colección General
| Số hiệu: |
262.91 ENC 1977 |
|---|---|
| Sao chép 3367568 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 336755K | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Derecho -
| Số hiệu: |
262.91 ENC 1977 |
|---|---|
| Sao chép 1809016 (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 1809008 (v.2) | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor de Filosofía y Educación -
| Số hiệu: |
262.91 ENC 1977 |
|---|---|
| Sao chép 1515764 (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 1515756 (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 1515748 (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 151573K (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 1515721 (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 1515713 (v.2) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 1515705 (v.2) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 1515691 (v.2) | Sẵn có Đặt Giữ |