Historia contemporánea de Chile.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , , , , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Tây Ban Nha |
| Được phát hành: |
Santiago, Chile:
LOM Ediciones,
1999-2002.
|
| Phiên bản: | Primera edición. |
| Loạt: | Historia.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
Biblioteca Mayor Monseñor Gimpert -
| Số hiệu: |
983 SAL 1999 983 SAL 2002 |
|---|---|
| Sao chép 4025563 (v.III) | Lost/Missing Gọi lại điều này |
| Sao chép 18 (v.III) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 17 (v.III) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 16 (v.III) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 14 (v.III) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 15 (v.III) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4987802 (v.II) | Lost/Missing – Due: 05-04-2020 Gọi lại điều này |
| Sao chép 13 (v.I) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 14 (v.V) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 12 (v.IV) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 13 (v.III) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4987748 (v.I) | Lost/Missing – Due: 05-04-2020 Gọi lại điều này |
| Sao chép 13 (v.V) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 12 (v.V) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 14 (v.II) | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor de Filosofía y Educación -
| Số hiệu: |
983 SAL 1999 983 SAL 2002 |
|---|---|
| Sao chép 4036700 (v.V) | Lost/Missing Gọi lại điều này |
| Sao chép 4036697 (v.IV) | Lost/Missing Gọi lại điều này |
| Sao chép 4036689 (v.III) | Lost/Missing Gọi lại điều này |
| Sao chép 4036670 (v.II) | Lost/Missing Gọi lại điều này |
| Sao chép 4036662 (v.I) | Lost/Missing Gọi lại điều này |
| Sao chép 11 (v.V) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 10 (v.V) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 9 (v.V) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 11 (v.IV) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 10 (v.IV) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 9 (v.IV) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 11 (v.III) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 10 (v.III) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 9 (v.III) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 13 (v.II) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 12 (v.II) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 11 (v.II) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 11 (v.I) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 10 (v.I) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 9 (v.I) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 8 (v.V) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 8 (v.IV) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 8 (v.III) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 10 (v.II) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 8 (v.I) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 9 (v.II) | Sẵn có Đặt Giữ |
Fondo Marco Antonio Huesbe -
| Số hiệu: |
983 SAL 1999 983 SAL 2002 |
|---|---|
| Sao chép 14 (v.I) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 17 (v.II) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 16 (v.II) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 20 (v.III) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
Biblioteca Mayor Monseñor Gimpert - Estantería Lectura Entretenida
| Số hiệu: |
983 SAL 1999 983 SAL 2002 |
|---|---|
| Sao chép 19 (v.III) |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 15 (v.V) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 13 (v.IV) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 15 (v.II) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 12 (v.III) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 12 (v.I) | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Colegio Ruben Castro -
| Số hiệu: |
983 SAL 1999 |
|---|---|
| Sao chép 100889 (v.5) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 100870 (v.4) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 100862 (v.3) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 100854 (v.II) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 100846 (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 034738 (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 03472K (v.II) | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca del Postgrado de Literatura y Lingüística -
| Số hiệu: |
983 SAL 1999 983 SAL 2002 |
|---|---|
| Sao chép 6 (v.V) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 6 (v.IV) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 6 (v.III) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 7 (v.II) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 6 (v.I) | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Abierta de Curauma - Curauma - Segundo Piso
| Số hiệu: |
983 SAL 1999 983 SAL 2002 |
|---|---|
| Sao chép 3 (v.V) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3 (v.IV) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3 (v.III) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4 (v.II) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3 (v.I) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 2 (v.IV) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 2 (v.V) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 2 (v.III) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3 (v.II) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 1 (v.V) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 1 (v.IV) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 1 (v.III) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 2 (v.II) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 2 (v.I) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 1 (v.II) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 1 (v.I) | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Eduardo Budge y Fondo Histórico Patrimonial PUCV -
| Số hiệu: |
983 SAL 1999 983 SAL 2002 |
|---|---|
| Sao chép 7 (v.V) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 7 (v.IV) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 7 (v.III) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 8 (v.2) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 7 (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Teología -
| Số hiệu: |
983 SAL 2002 |
|---|---|
| Sao chép 3961826 (v.IV) | Lost/Missing – Due: 05-04-2020 Gọi lại điều này |
Biblioteca de Historia -
| Số hiệu: |
983 SAL 1999 983 SAL 2002 |
|---|---|
| Sao chép 5 (v.V) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 5 (v.IV) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 5 (v.III) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4 (v.V) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4 (v.IV) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4 (v.III) | Checked out – Due: 12-11-2026 Gọi lại điều này |
| Sao chép 6 (v.II) | Checked out – Due: 12-11-2026 Gọi lại điều này |
| Sao chép 5 (v.I) | Checked out – Due: 12-11-2026 Gọi lại điều này |
| Sao chép 5 (v.II) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4 (v.I) | Sẵn có Đặt Giữ |