Ciencia e ingeniería de los materiales
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Tây Ban Nha |
| Được phát hành: |
Ciudad de México
International Thomson
1998
|
| Phiên bản: | 3a. ed |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
Biblioteca Abierta de Curauma -
| Số hiệu: |
620.11 ASK 1998 |
|---|---|
| Sao chép 3751317 | Lost/Missing Gọi lại điều này |
| Sao chép 3910350 | Lost/Missing – Due: 12-02-2024 Gọi lại điều này |
Biblioteca Mayor de Ingeniería - Estantería de Alta Demanda
| Số hiệu: |
620.11 ASK 1998 |
|---|---|
| Sao chép 3973158 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3965023 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3956660 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3863603 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 386359K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3863581 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3863573 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3863565 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 380240K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3802396 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3802388 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 378343K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3783413 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3671100 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3671089 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3666158 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3650235 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3650227 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 358884K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3588831 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3588815 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Abierta de Curauma - Curauma - Segundo Piso
| Số hiệu: |
620.11 ASK 1998 |
|---|---|
| Sao chép 3910369 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3910342 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3751309 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3750671 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3649032 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3649024 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3649016 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3649008 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3648990 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3599485 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3599450 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3599442 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3599426 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3599477 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3599434 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3599418 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3599493 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3599469 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 359940K | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Mecánica -
| Số hiệu: |
620.11 ASK 1998 |
|---|---|
| Sao chép 3824926 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3568075 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor de Ingeniería - Mesón de Circulación
| Số hiệu: |
620.11 ASK 1998 |
|---|---|
| Sao chép 3671070 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Arquitectura -
| Số hiệu: |
620.11 ASK 1998 |
|---|---|
| Sao chép 3548570 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3548562 | Sẵn có Đặt Giữ |