Biblioteca de Arte -
| Số hiệu: |
909 HIS 1999 |
|---|---|
| Sao chép 3792773 (v.10) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792765 (v.9) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792757 (v.8) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792749 (v.7) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792730 (v.6) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792722 (v.5) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792714 (v.4) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792706 (v.3) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792692 (v.2) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792684 (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor de Ingeniería -
| Số hiệu: |
909 HIS 1999 |
|---|---|
| Sao chép 3792676 (v.10) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792668 (v.9) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 379265K (v.8) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792641 (v.7) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792633 (v.6) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792625 (v.5) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792617 (v.4) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792609 (v.3) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792595 (v.2) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792587 (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca CFT UCEVALPO Valparaíso -
| Số hiệu: |
909 HIS 1999 |
|---|---|
| Sao chép 3792579 (v.10) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792560 (v.9) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792552 (v.8) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792544 (v.7) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792536 (v.6) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792528 (v.5) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 379251K (v.4) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792501 (v.3) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792498 (v.2) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 379248K (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Historia - Estantería de acceso Restringido
| Số hiệu: |
909 HIS 1999 |
|---|---|
| Sao chép 6 (v.10) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 6 (v.9) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 6 (v.8) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 6 (v.7) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 6 (v.6) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 6 (v.5) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 6 (v.4) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 6 (v.3) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 6 (v.2) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 6 (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor Monseñor Gimpert - Mesón de Circulación
| Số hiệu: |
909 HIS 1999 |
|---|---|
| Sao chép 3792374 (v.10) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792366 (v.9) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792358 (v.8) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 379234K (v.7) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792331 (v.6) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792323 (v.5) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792315 (v.4) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792307 (v.3) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792293 (v.2) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792285 (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor de Filosofía y Educación -
| Số hiệu: |
909 HIS 1999 |
|---|---|
| Sao chép 3792277 (v.10) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792269 (v.9) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792250 (v.8) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792242 (v.7) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792234 (v.6) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792226 (v.5) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792218 (v.4) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 379220K (v.3) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792196 (v.2) | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 3792188 (v.1) | Sẵn có Đặt Giữ |