English unlimited: Pre-intermediate. Coursebook with e-Portfolio. B1.
Đã lưu trong:
| Những tác giả chính: | , , , |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
Cambridge, United Kingdom:
Cambridge University Press,
2010.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
Biblioteca de Derecho - Colección General
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 297 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 296 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 295 | Sẵn có Đặt Giữ |
BIblioteca Escuela de Negocios y Economía - Espacio Lúdico
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 293 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 291 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 290 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 292 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 289 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 294 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 5496470 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496330 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496349 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496357 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496365 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496373 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496381 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 549639K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496411 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496446 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496454 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496462 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347092 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347084 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347068 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 534705K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347041 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347033 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347025 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 4907841 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907809 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907795 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907787 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907779 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907760 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907752 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907744 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907736 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907728 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 490771K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907698 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 490768K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907671 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907663 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907647 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907639 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907620 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907612 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907604 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Abierta de Curauma - Curauma - Segundo Piso
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 549723K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497248 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497256 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497264 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497272 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497280 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497299 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497302 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497310 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497329 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497337 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497345 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497353 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497361 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 549737K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 4909348 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 490933K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909321 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909313 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909305 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909291 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909283 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909275 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909267 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909259 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909240 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909232 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909224 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909216 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909208 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909194 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909186 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909178 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 490916K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909151 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909143 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909135 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909127 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909119 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4909100 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor de Ingeniería - Mesón de Circulación
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 5496780 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496829 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496845 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496853 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 549687K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496888 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496896 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 549690K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347165 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347157 |
Checked out
– Due: 07-31-2020
Gọi lại điều này
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347149 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347114 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347106 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 4797248 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4797183 | Checked out – Due: 07-10-2026 Gọi lại điều này |
| Sao chép 4797175 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4797124 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 479706K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4797051 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor de Ingeniería - Estantería de Alta Demanda
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 5496799 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496802 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496810 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496837 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496861 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496918 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347181 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347173 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347130 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347122 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 479723K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4797221 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4797213 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4797205 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4797191 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4797167 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4797159 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4797140 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4797132 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4797108 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4797094 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4797086 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor de Ingeniería - Estantería de acceso Restringido
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 5496926 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
Biblioteca Mayor Monseñor Gimpert - Mesón de Circulación
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 5496403 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 549642K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5496438 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347076 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 4907825 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907817 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor de Filosofía y Educación -
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 5497809 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497795 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497787 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497779 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497760 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497752 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497744 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497736 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497728 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 549771K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497701 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497698 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 549768K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497817 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5497825 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347017 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347009 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5346991 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5346983 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5346975 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5346967 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5346959 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5346940 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5346932 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5346924 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5346908 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5346894 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5075459 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
Biblioteca de Historia -
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 5498031 |
Checked out
– Due: 10-01-2026
Gọi lại điều này
Ghi chú:
|
| Sao chép 549804K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498058 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498066 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498074 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498082 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498090 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498104 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498112 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498120 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
Biblioteca de Arte -
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 5498635 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498643 |
Lost/Missing
– Due: 09-12-2024
Gọi lại điều này
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498651 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 549866K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498678 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498686 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498694 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498708 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498716 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498724 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
Biblioteca de Agronomía -
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 5498937 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498945 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498953 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498961 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 549897K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498988 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498996 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5499003 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5499011 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 549902K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 4907094 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907086 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907078 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 490706K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907051 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907043 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907035 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907027 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907019 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4907000 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4906993 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4906985 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4906977 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4906969 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4906950 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4906942 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4906934 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4906926 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4906918 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 490690K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4906896 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4906888 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 490687K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4906861 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4906853 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Arquitectura -
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 5498333 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498341 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 549835K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498368 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498376 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498384 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498392 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498406 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498414 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5498422 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
Programa Ingles como Lengua Extranjera -
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 549589K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5495903 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5495911 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 549592K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5495881 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347289 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347270 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347262 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347254 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347246 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347238 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 534722K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347211 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5347203 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 534719K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 480757K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799216 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799208 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799194 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799186 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799178 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 479916K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799151 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799143 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799135 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799127 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799119 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799100 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799097 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799089 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799070 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799062 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799054 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799046 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4799038 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Matemática - Estantería Colección Didáctica
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 554355K |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 5543568 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
Biblioteca Mayor de Filosofía y Educación - Mesón de Circulación
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 5346916 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
Biblioteca de Alimentos - Estantería de Alta Demanda
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 4908546 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908538 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 490852K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908511 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908503 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 490849K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908481 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908473 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908465 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908457 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908449 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908430 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908422 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908414 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908406 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908392 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908384 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908376 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908368 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 490835K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908341 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908333 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908325 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908317 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4908309 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor Monseñor Gimpert -
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 4907833 | Checked out – Due: 07-31-2023 Gọi lại điều này |
| Sao chép 4907701 | Checked out – Due: 03-10-2020 Gọi lại điều này |
| Sao chép 4907655 | Checked out – Due: 03-10-2020 Gọi lại điều này |
Biblioteca Mayor de Ingeniería -
| Số hiệu: |
428 TIL 2010 |
|---|---|
| Sao chép 4797116 | Lost/Missing – Due: 07-02-2025 Gọi lại điều này |
| Sao chép 4797078 | Sẵn có Đặt Giữ |