Historia religiosa de Valparaíso. En los 80 años de la Diócesis de Valparaíso. Actas del Primer Simposio.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh Tiếng Tây Ban Nha |
| Được phát hành: |
Valparaíso, Chile:
Ediciones Universitarias de Valparaíso; Pontificia Universidad Católica de Valparaíso,
2005.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
Biblioteca de Arte - Estantería de Baja demanda
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 3 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Derecho -
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 2 | Not for loan Gọi lại điều này |
| Sao chép 420994K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209346 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
Biblioteca de Historia -
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 1 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209974 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209281 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209273 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209265 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Agronomía -
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 5283051 |
Sẵn có
Đặt Giữ
Ghi chú:
|
| Sao chép 4209907 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Eduardo Budge y Fondo Histórico Patrimonial PUCV -
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 108495K | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Teología -
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 4305302 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 430537K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4305361 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4305353 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4305345 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4305337 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4305329 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4305396 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4305388 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4305310 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209931 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Mecánica -
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 4209958 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209362 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Arte -
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 4209923 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209303 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Arquitectura - Estantería de Alta Demanda
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 4209915 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209311 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor de Ingeniería -
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 4210026 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 421000K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209230 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor Monseñor Gimpert -
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 4210018 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 420929K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209206 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Abierta de Curauma - Estantería de Baja demanda
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 4209990 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4210034 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 420932K | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209257 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209192 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209184 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Matemática -
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 4209982 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209354 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Mayor de Filosofía y Educación -
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 4209966 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4210077 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4210069 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209338 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209222 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4209214 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca Abierta de Curauma - Curauma - Segundo Piso
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 4210050 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4210042 | Sẵn có Đặt Giữ |
| Sao chép 4199626 | Sẵn có Đặt Giữ |
Biblioteca de Alimentos - Colección General
| Số hiệu: |
279.8324 CON 2005 |
|---|---|
| Sao chép 4209249 | Sẵn có Đặt Giữ |